ngoại đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đạo giáo khác với đạo giáo mà mình theo: Chỉ một tôn giáo, tín ngưỡng hoặc hệ tư tưởng khác biệt so với tôn giáo chính thống hoặc tôn giáo mà người nói đang theo.
- Người theo một đạo giáo khác: Chỉ một cá nhân tin theo và thực hành một tôn giáo khác với tôn giáo được nhắc đến trong ngữ cảnh.
Tính từ:
- Không am hiểu, không chuyên môn về một lĩnh vực nào đó: Dùng để miêu tả tình trạng thiếu kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự thông thạo trong một ngành nghề, bộ môn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong cuộc đối thoại giữa các tôn giáo, việc tôn trọng quan điểm của người ngoại đạo là rất quan trọng.
- Giáo lý của ngoại đạo đôi khi bị hiểu lầm bởi những tín đồ chính thống.
Tính từ:
- Anh ấy thú nhận mình hoàn toàn ngoại đạo trong lĩnh vực lập trình máy tính.
- Với một người ngoại đạo như tôi, những thuật ngữ y khoa này nghe thật phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dụng ý ngoại đạo": ý kiến hoặc cách tiếp cận không chính thống, đi lệch khỏi quan điểm hay phương pháp truyền thống, chuyên môn của một lĩnh vực.
- Phê bình văn học của ông ấy thường mang dụng ý ngoại đạo, khác hẳn với các học giả đương thời.
Biến thể và từ liên quan
- Người ngoại đạo (cụm danh từ): Thường dùng với cả hai nghĩa: (1) người theo tôn giáo khác; (2) người không chuyên, không rành về một lĩnh vực.
- Lời khuyên từ một người ngoại đạo đôi khi lại mang đến góc nhìn mới mẻ.
- Tư tưởng ngoại đạo (cụm danh từ): Hệ tư tưởng, quan điểm lệch khỏi hệ tư tưởng chính thống hoặc được công nhận.
Từ đồng nghĩa
- Không chuyên (đối với nghĩa tính từ): thiếu kiến thức chuyên môn.
- Dị giáo (đối với nghĩa danh từ trong bối cảnh tôn giáo, thường mang sắc thái bài xích hơn): tôn giáo bị coi là sai lạc, lệch lạc so với giáo lý chính thống.
Từ trái nghĩa
- Chính đạo (đối với nghĩa tôn giáo): đạo giáo chính thống, chân chính.
- Chuyên môn / Nội đạo (đối với nghĩa chuyên ngành): có hiểu biết sâu, thuộc về lĩnh vực chuyên môn.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Mắt nhìn ngoại đạo": cách nhìn, đánh giá của một người không có chuyên môn, thiếu kinh nghiệm trong lĩnh vực đó.
- Với mắt nhìn ngoại đạo, tôi thấy bức tranh nào cũng đẹp như nhau.
- "Tiếng nói ngoại đạo": ý kiến, quan điểm từ bên ngoài, từ những người không thuộc nhóm chuyên môn hoặc cộng đồng cụ thể.
- Chúng ta cũng nên lắng nghe tiếng nói ngoại đạo để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Đạo giáo khác với đạo giáo mà mình theo. Người ngoại đạo. Người không am hiểu một lĩnh vực chuyên môn nào: Đối với âm nhạc tôi là người ngoại đạo.